in a bad way

in a bad way

A small business owner looks over their bills in a bad way.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong cụm từ "to be in a bad way"): - Trong tình trạng tồi tệ, khó khăn: "in a bad way" mô tả một người, tổ chức hoặc tình huống đang gặp vấn đề nghiêm trọng, thường về tài chính, sức khỏe hoặc tinh thần. - Đang lâm vào cảnh khốn đốn: Cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn, bế tắc hoặc nguy hiểm đối tượng đang phải đối mặt.

dụ sử dụng
  • (Sau khi mất việc, anh ấy đang trong tình trạng tài chính khó khăn.)
  • (Công ty đang gặp khó khăn có thể phải tuyên bố phá sản.)
  • ( ấy đãtrong tình trạng tồi tệ sau tai nạn, nhưng hiện đang hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a bad way" + cụm từ chỉ lĩnh vực: Thường được dùng với các bổ ngữ như "financially" (về tài chính), "emotionally" (về cảm xúc), "physically" (về thể chất) để chỉ rõ lĩnh vực khó khăn.
    • The small business is in a bad way financially and needs urgent loans. (Doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn về tài chính cần các khoản vay khẩn cấp.)
  • "to find oneself in a bad way": Nhận ra mình đangtrong tình trạng tồi tệ.
    • They found themselves in a bad way after the stock market crashed. (Họ nhận ra mình đangtrong tình trạng tồi tệ sau khi thị trường chứng khoán sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bad way (n): tình trạng tồi tệ (dùng độc lập, ít phổ biến).
    • He got into a bad way after his divorce. (Anh ấy rơi vào tình trạng tồi tệ sau khi ly hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • In trouble: gặp rắc rối.
    • He is in trouble with his debts. (Anh ấy đang gặp rắc rối với các khoản nợ.)
  • In distress: trong cảnh khốn khó.
    • The charity helps families in distress. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn.)
  • Hard-pressed: bị áp lực, khó khăn.
    • Financially hard-pressed hotels are lowering their prices. (Các khách sạn gặp khó khăn về tài chính đang hạ giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into a bad way: rơi vào tình trạng tồi tệ.
    • He got into a bad way after losing his business. (Anh ấy rơi vào tình trạng tồi tệ sau khi mất doanh nghiệp.)
  • Pull out of a bad way: thoát khỏi tình trạng tồi tệ.
    • With hard work, they managed to pull out of a bad way. (Nhờ làm việc chăm chỉ, họ đã thoát khỏi tình trạng tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • In deep water: gặp rắc rối lớn (thường về tài chính).
    • The company is in deep water and may go bankrupt. (Công ty đang gặp rắc rối lớn có thể phá sản.)
  • Down on one's luck: gặp vận rủi, khó khăn.
    • He has been down on his luck since the pandemic started. (Anh ấy đã gặp vận rủi kể từ khi đại dịch bắt đầu.)